Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giữ game" (1)
giữ game
Tiếng Anh
Cụm từto hold serve (in tennis)
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
Từ liên quan "giữ game" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giữ game" (1)
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
